вытека́ть вытекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy ra, tuôn ra, trào raвыливаться

Chia động từ

Hiện tại
явытека́ю
тывытека́ешь
он / она / оновытека́ет
мывытека́ем
вывытека́ете
онивытека́ют
Quá khứ
Giống đựcвытека́л
Giống cáiвытека́ла
Giống trungвытека́ло
Số nhiềuвытека́ли
Mệnh lệnh
Số ítвытека́й
Số nhiềuвытека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвытека́ющийвытека́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвытека́явытекав, вытекавши

Ví dụ

  • отсюда вытекатьает, что...
    do đó mà..., vì thế cho nên..., từ đó đưa đến kết quả là...
  • со всеми вытекатьающими отсюда последствами
    với tất cả các hậu quả của nó