растека́ться растекаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chảy tứ tung, chảy loang
  2. nhòe ra, loang raо чернилах
  3. tản đi, tản raо толпеперен.

Chia động từ

Hiện tại
ярастека́юсь
тырастека́ешься
он / она / онорастека́ется
мырастека́емся
вырастека́етесь
онирастека́ются
Quá khứ
Giống đựcрастека́лся
Giống cáiрастека́лась
Giống trungрастека́лось
Số nhiềuрастека́лись
Mệnh lệnh
Số ítрастека́йся
Số nhiềuрастека́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрастека́ющийсярастека́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрастека́ясьрастекавшись