ны́нешний нынешний

tính từ

Nghĩa

  1. Hiện nay, nay

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchны́нешнийны́нешнеены́нешняяны́нешние
Sinh cáchны́нешнегоны́нешнегоны́нешнейны́нешних
Tặng cáchны́нешнемуны́нешнемуны́нешнейны́нешним
Đối cáchны́нешний, ны́нешнегоны́нешнеены́нешнююны́нешние, ны́нешних
Công cụ cáchны́нешнимны́нешнимны́нешней, (ны́нешнею)ны́нешними
Giới cáchны́нешнемны́нешнемны́нешнейны́нешних
Dạng ngắn—ны́нешнены́нешняны́нешни

Ví dụ

  • нынешний год
    năm nay
  • в нынешние времена
    hiện thời, thời nay, hiện nay, ngày nay
  • нынешнийяя молодёжь
    thanh niên hiện thời, tuổi trẻ hiện nay, thanh niên thời nay

Từ liên quan