обте́чь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chảy quanh, vượt qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обтеку́ |
| ты | обтечёшь |
| он / она / оно | обтечёт |
| мы | обтечём |
| вы | обтечёте |
| они | обтеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обтёк |
| Giống cái | обтекла́ |
| Giống trung | обтекло́ |
| Số nhiều | обтекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обтеки́ |
| Số nhiều | обтеки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обтёкший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обтёкши |