валящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang rơi nặng, đang trút xuống, đang tuôn rơi, đang đổ xuống
  2. đang đổ, đang quật ngã, đang làm đổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвалящийвалящеевалящаявалящие
Sinh cáchвалящеговалящеговалящейвалящих
Tặng cáchвалящемувалящемувалящейвалящим
Đối cáchвалящего, валящийвалящеевалящуювалящих, валящие
Công cụ cáchвалящимвалящимвалящей, валящеювалящими
Giới cáchвалящемвалящемвалящейвалящих

вали́ть валить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đốn, làm đổ
  2. chuồn, rời đi
  3. chất đống
  4. chất, xếp

Chia động từ

Hiện tại
явалю́
тыва́лишь
он / она / онова́лит
мыва́лим
выва́лите
онива́лят
Quá khứ
Giống đựcвали́л
Giống cáiвали́ла
Giống trungвали́ло
Số nhiềuвали́ли
Mệnh lệnh
Số ítвали́
Số nhiềuвали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвалящийвали́вший
Bị độngвали́мыйва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từваля́валив, валивши

Từ liên quan

подва́лbài cuối trang; hầm nhà, hầm chứaпровали́тьсяthất bại; sụt xuốngзавали́тьdồn việc, làm ngập việc; lấp, phủпрова́лbị lộ, bại lộ, vỡ lở, vỡ cơ sở; chỗ đất sụt, hố sâuсвали́тьđổ đống; bỏ đi, chuồnнавали́тьсяđổ chồng lên nhau; đè lên, chất chồng lênперева́лsự trèo qua, leo qua, vượt qua, đi qua; đèoразвали́тьсяrã ra, sụp đổ; tan rã, sụp đổ, hỏngсва́лкаhổ rác, bãi đổ rác; trận ẩu đả, đánh lộn, đánh nhauвали́тьсяđổ, rơi, ngã, ngã khuỵu; đổ, sụp đổ. ngả, nghiêngзава́лđống; đống chướng ngạiзавали́тьсяđổ sập; đổ sập, tụt lạiвы́валитьсяrơi ra, ngã raввали́тьсяxộc vào, ngã vào; lõm xuống, trũng xuốngприва́лnghỉ chân, dừng chân; nghỉ chân, dừng chân, chăng nghỉперевали́тьvượt qua, qua đỉnh; vượt quáнава́лđống, khối; sự va đậpнавали́тьchất lên, chất nặng; chất đốngвзвали́тьvác lên, chất lênпривали́тьсяngả tựa vàoвы́валитьđổ ra, trút raнава́ливатьсяxông vào, nhảy xổ vào, lao vào; Đè nặng, đè xuống, ấn xuốngвыва́ливатьсяĐổ ra, trút ra, rơi ra, vương vãiперева́ливатьсяlăn mình qua; Quay mình, trở mìnhсва́ливатьđổ đống; quật ngãразва́ливатьсяngồi chàng hảng; nằm xoàiобвали́тьсяđổ sập, sụp xuốngразвали́тьphá hủy; phá đổ, làm hỏngпровали́тьđánh trượt, làm hỏng; phá hỏngзава́ливатьсяbị lật ngửa, bị lật nghiêng; nghiêng về một bênотва́лBãi thải; diệp cày, lưỡi gạtсва́ливатьсяngã xuống, ngã bổ xuống; đổ xuống, sập xuống, đổ sập, sập đổ, trúc đổ, đổвва́ливатьсяLõm vào, hóp vào, hõm vào, trũng xuống; đổ xô vào, bước thình thịch vàoзава́ливатьchất đầy, chất đống, dồn đống, để ngổn ngang; làm đổ, làm sụp, làm sụp đổперевали́тьсяngã qua, lăn qua, ngã, lộn nhàoвыва́ливатьĐổ... ra, trút... ra, đánh đổ, làm vương vãiподвали́тьchất đống, thêm vào, kéo đếnува́лsườn dốc thoải, đồi thấp, gò đất, dãy đồi thấpпривали́тьtựa, nghỉ, cập vàoвзва́ливатьChất. . . lên, xếp. . . lên, đặt. . . lên, nhấc. . . lênперева́ливатьlăn... đi, đẩy... đi, xô... đi, chuyển... đi; trèo qua, leo qua, vượt qua, đi quaнава́ливатьchất đống, dồn đống, vứt đống; chồng, lên, chất. . . lên, chồng chất. . . lên, xếp. . . lênва́лкаđốn, đốn hạ, chặt hạобва́ливатьlàm đổ, làm sụp, lăn đều, phủ đều, chất xung quanhобва́ливатьсяSụt lở, sụt, lở, sập đổ, sụp đổ, sập, sụp, đổ xuốngподва́ливатьđổ vào, chất đống, kéo đếnприва́ливатьdựa vào, tựa vào; đẩy... vào sát, xô... vào sátразва́ливатьlàm... đổ xuống, làm... đổ lung tung, làm... sụp đổ; phá đổ, phá hủy, phá sập, tháo tungвва́ливатьkhuân vác, nâng nặng, khuânприва́ливатьсяdựa vào, tựa vào, ngả vàoува́ливатьlàm đổ, làm ngã, quăng xuống; chạy biến, tẩu thoát, bỏ chạyува́ливатьсяngã vật xuống, ngã gục, ngủ thiếp điввали́тьkhuân vào, ném vào, tống vàoобвали́тьlàm sụp đổ, làm giảm mạnh, làm tụt giảmували́тьlàm ngã, đập đổ, ném xuốngували́тьсяngã vật xuống, ngã gục, sụp đổвалениевы́валđá thải, đống đá thải, sự sập lở; gỗ đổ, cây đổ

Từ đồng nghĩa