нава́ливаться наваливаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xông vào, nhảy xổ vào, lao vàothông tụcнападать
- Đè nặng, đè xuống, ấn xuống
- đổ dồn lên vaiобременятьперен.
- — háu, khao khát xông vàothông tụcс жадностью набрасываться
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | нава́ливаюсь |
|---|
| ты | нава́ливаешься |
|---|
| он / она / оно | нава́ливается |
|---|
| мы | нава́ливаемся |
|---|
| вы | нава́ливаетесь |
|---|
| они | нава́ливаются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | нава́ливался |
|---|
| Giống cái | нава́ливалась |
|---|
| Giống trung | нава́ливалось |
|---|
| Số nhiều | нава́ливались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | нава́ливайся |
|---|
| Số nhiều | нава́ливайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | нава́ливающийся | нава́ливавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | нава́ливаясь | наваливавшись |
|---|