взвали́ть взвалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vác lên, chất lên

Chia động từ

Tương lai
явзвалю́
тывзва́лишь
он / она / оновзва́лит
мывзва́лим
вывзва́лите
онивзва́лят
Quá khứ
Giống đựcвзвали́л
Giống cáiвзвали́ла
Giống trungвзвали́ло
Số nhiềuвзвали́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзвали́
Số nhiềuвзвали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взвали́вший
Bị động—взва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзваля́взвали́в, взваливши