взвали́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vác lên, chất lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взвалю́ |
| ты | взва́лишь |
| он / она / оно | взва́лит |
| мы | взва́лим |
| вы | взва́лите |
| они | взва́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взвали́л |
| Giống cái | взвали́ла |
| Giống trung | взвали́ло |
| Số nhiều | взвали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взвали́ |
| Số nhiều | взвали́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взвали́вший |
| Bị động | — | взва́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взваля́ | взвали́в, взваливши |