ва́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đốn, đốn hạ, chặt hạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́лка | ва́лки |
| Sinh cách | ва́лки | ва́лок |
| Tặng cách | ва́лке | ва́лкам |
| Đối cách | ва́лку | ва́лки |
| Công cụ cách | ва́лкой, ва́лкою | ва́лками |
| Giới cách | ва́лке | ва́лках |