прива́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể привали́тьtựa, nghỉ, cập vào
Nghĩa
- dựa vào, tựa vàothông tụcприслонять
- đẩy... vào sát, xô... vào sátВ к Дпридвигать вплотную
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прива́ливаю |
| ты | прива́ливаешь |
| он / она / оно | прива́ливает |
| мы | прива́ливаем |
| вы | прива́ливаете |
| они | прива́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прива́ливал |
| Giống cái | прива́ливала |
| Giống trung | прива́ливало |
| Số nhiều | прива́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прива́ливай |
| Số nhiều | прива́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прива́ливающий | прива́ливавший |
| Bị động | приваливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прива́ливая | приваливав, приваливавши |