вы́вал вывал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đá thải, đống đá thải, sự sập lở
  2. gỗ đổ, cây đổof trees

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́валвы́валы
Sinh cáchвы́валавы́валов
Tặng cáchвы́валувы́валам
Đối cáchвы́валвы́валы
Công cụ cáchвы́валомвы́валами
Giới cáchвы́валевы́валах