свали́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сва́ливатьđổ đống; quật ngã
Nghĩa
- đổ đốngбеспорядочно расположить
- bỏ đi, chuồn
- quật ngãповалить
- đốn ngã, quật ngãповалить
- đổ lỗi
- đổ đống, vứt
- lật đổ, đánh bại
- quật ngã, hất xuống
- lật đổсвергнуть
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | свалю́ |
| ты | сва́лишь |
| он / она / оно | сва́лит |
| мы | сва́лим |
| вы | сва́лите |
| они | сва́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свали́л |
| Giống cái | свали́ла |
| Giống trung | свали́ло |
| Số nhiều | свали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свали́ |
| Số nhiều | свали́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | свали́вший |
| Bị động | — | сва́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | свали́в, сваливши |
