свали́ть свалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ đốngбеспорядочно расположить
  2. bỏ đi, chuồn
  3. quật ngãповалить
  4. đốn ngã, quật ngãповалить
  5. đổ lỗi
  6. đổ đống, vứt
  7. lật đổ, đánh bại
  8. quật ngã, hất xuống
  9. lật đổсвергнуть

Chia động từ

Tương lai
ясвалю́
тысва́лишь
он / она / оносва́лит
мысва́лим
высва́лите
онисва́лят
Quá khứ
Giống đựcсвали́л
Giống cáiсвали́ла
Giống trungсвали́ло
Số nhiềuсвали́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвали́
Số nhiềuсвали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—свали́вший
Bị động—сва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—свали́в, сваливши