Nghĩa
- ngồi chàng hảngthông tụcсадиться
- nằm xoàiложится
- đổ nát, sụp đổ, sập đổthông tụcразрушаться
- Đổ xuống, đổ tung
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разва́ливаюсь |
|---|
| ты | разва́ливаешься |
|---|
| он / она / оно | разва́ливается |
|---|
| мы | разва́ливаемся |
|---|
| вы | разва́ливаетесь |
|---|
| они | разва́ливаются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разва́ливался |
|---|
| Giống cái | разва́ливалась |
|---|
| Giống trung | разва́ливалось |
|---|
| Số nhiều | разва́ливались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разва́ливайся |
|---|
| Số nhiều | разва́ливайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разва́ливающийся | разва́ливавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разва́ливаясь | разваливавшись |
|---|
Ví dụ
хозяйство разваливатьсяется
nền kinh tế suy đốn (suy sụp, bị rối loạn, bị hỗn loạn)