зава́ливать заваливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chất đầy, chất đống, dồn đống, để ngổn ngangзагромождать
  2. làm đổ, làm sụp, làm sụp đổthông tụcобрушивать
  3. lấp đầy, đổ đầyзасыпать
  4. vùi, chônпогрести под собою
  5. — cung cấp quá nhiềuthông tụcснабжать в изобилии

Chia động từ

Hiện tại
язава́ливаю
тызава́ливаешь
он / она / онозава́ливает
мызава́ливаем
вызава́ливаете
онизава́ливают
Quá khứ
Giống đựcзава́ливал
Giống cáiзава́ливала
Giống trungзава́ливало
Số nhiềuзава́ливали
Mệnh lệnh
Số ítзава́ливай
Số nhiềuзава́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзава́ливающийзава́ливавший
Bị độngзава́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзава́ливаязаваливав, заваливавши

Ví dụ

  • заваливать яму песком
    lấp (đổ) cát đầy hố
  • заваливать кого-л. делами
    dồn [nhiều] việc cho ai