Nghĩa
- chất đầy, chất đống, dồn đống, để ngổn ngangзагромождать
- làm đổ, làm sụp, làm sụp đổthông tụcобрушивать
- lấp đầy, đổ đầyзасыпать
- vùi, chônпогрести под собою
- — cung cấp quá nhiềuthông tụcснабжать в изобилии
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | зава́ливаю |
|---|
| ты | зава́ливаешь |
|---|
| он / она / оно | зава́ливает |
|---|
| мы | зава́ливаем |
|---|
| вы | зава́ливаете |
|---|
| они | зава́ливают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | зава́ливал |
|---|
| Giống cái | зава́ливала |
|---|
| Giống trung | зава́ливало |
|---|
| Số nhiều | зава́ливали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | зава́ливай |
|---|
| Số nhiều | зава́ливайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | зава́ливающий | зава́ливавший |
|---|
| Bị động | зава́ливаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | зава́ливая | заваливав, заваливавши |
|---|