ввали́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khuân vào, ném vào, tống vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ввалю́ |
| ты | вва́лишь |
| он / она / оно | вва́лит |
| мы | вва́лим |
| вы | вва́лите |
| они | вва́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ввали́л |
| Giống cái | ввали́ла |
| Giống trung | ввали́ло |
| Số nhiều | ввали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ввали́ |
| Số nhiều | ввали́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ввали́вший |
| Bị động | — | вва́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вваля́ | ввали́в, вваливши |