ввали́ть ввалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khuân vào, ném vào, tống vào

Chia động từ

Tương lai
яввалю́
тывва́лишь
он / она / оновва́лит
мывва́лим
вывва́лите
онивва́лят
Quá khứ
Giống đựcввали́л
Giống cáiввали́ла
Giống trungввали́ло
Số nhiềuввали́ли
Mệnh lệnh
Số ítввали́
Số nhiềuввали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ввали́вший
Bị động—вва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвваля́ввали́в, вваливши