привали́ть привалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tựa, nghỉ, cập vào

Chia động từ

Tương lai
япривалю́
тыприва́лишь
он / она / оноприва́лит
мыприва́лим
выприва́лите
ониприва́лят
Quá khứ
Giống đựcпривали́л
Giống cáiпривали́ла
Giống trungпривали́ло
Số nhiềuпривали́ли
Mệnh lệnh
Số ítпривали́
Số nhiềuпривали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—привали́вший
Bị động—прива́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—привали́в, приваливши