навали́ться навалиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ chồng lên nhau
  2. đè lên, chất chồng lên

Chia động từ

Tương lai
янавалю́сь
тынава́лишься
он / она / ононава́лится
мынава́лимся
вынава́литесь
онинава́лятся
Quá khứ
Giống đựcнавали́лся
Giống cáiнавали́лась
Giống trungнавали́лось
Số nhiềuнавали́лись
Mệnh lệnh
Số ítнавали́сь
Số nhiềuнавали́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—навали́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—навали́вшись, наваля́сь