перевали́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể перева́ливатьlăn... đi, đẩy... đi, xô... đi, chuyển... đi; trèo qua, leo qua, vượt qua, đi qua
Nghĩa
- vượt qua, qua đỉnh
- vượt quá
- lăn sang, chuyển sang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перевалю́ |
| ты | перева́лишь |
| он / она / оно | перева́лит |
| мы | перева́лим |
| вы | перева́лите |
| они | перева́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перевали́л |
| Giống cái | перевали́ла |
| Giống trung | перевали́ло |
| Số nhiều | перевали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перевали́ |
| Số nhiều | перевали́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перевали́вший |
| Bị động | — | перева́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переваля́ | перевали́в, переваливши |