перевали́ть перевалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt qua, qua đỉnh
  2. vượt quá
  3. lăn sang, chuyển sang

Chia động từ

Tương lai
яперевалю́
тыперева́лишь
он / она / оноперева́лит
мыперева́лим
выперева́лите
ониперева́лят
Quá khứ
Giống đựcперевали́л
Giống cáiперевали́ла
Giống trungперевали́ло
Số nhiềuперевали́ли
Mệnh lệnh
Số ítперевали́
Số nhiềuперевали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перевали́вший
Bị động—перева́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереваля́перевали́в, переваливши

Từ liên quan