провали́ть провалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh trượt, làm hỏng
  2. phá hỏng
  3. làm sụp xuống

Chia động từ

Tương lai
япровалю́
тыпрова́лишь
он / она / онопрова́лит
мыпрова́лим
выпрова́лите
онипрова́лят
Quá khứ
Giống đựcпровали́л
Giống cáiпровали́ла
Giống trungпровали́ло
Số nhiềuпровали́ли
Mệnh lệnh
Số ítпровали́
Số nhiềuпровали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—провали́вший
Bị động—прова́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроваля́провали́в, проваливши