зава́л завал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đốngнагромождение, скопление
  2. đống chướng ngạiпрепятствие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзава́лзава́лы
Sinh cáchзава́лазава́лов
Tặng cáchзава́лузава́лам
Đối cáchзава́лзава́лы
Công cụ cáchзава́ломзава́лами
Giới cáchзава́лезава́лах

Ví dụ

  • снежный завал
    đống tuyết