завали́ться завалиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổ sậpопрокинуться, обрушиться
- đổ sập, tụt lại
- đổ nhàoопрокинуться, обрушиться
- rơi lọt, thất lạcупасть, затеряться
- lăn ra ngủ
- đổ xuốngопрокинуться, обрушиться
- nằm phịch xuốngулечься (спать)
- nằm xuống ngủулечься (спать)
- rơi lọtупасть, затеряться
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | завалю́сь |
|---|
| ты | зава́лишься |
|---|
| он / она / оно | зава́лится |
|---|
| мы | зава́лимся |
|---|
| вы | зава́литесь |
|---|
| они | зава́лятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | завали́лся |
|---|
| Giống cái | завали́лась |
|---|
| Giống trung | завали́лось |
|---|
| Số nhiều | завали́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | завали́сь |
|---|
| Số nhiều | завали́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | завали́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | завали́вшись, заваля́сь |
|---|