подва́л подвал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bài cuối trangстатьяở
  2. hầm nhà, hầm chứaпогреб
  3. phần cuối trangв газете
  4. Tầng hầm, tầng nhà dưới mặt đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподва́лподва́лы
Sinh cáchподва́лаподва́лов
Tặng cáchподва́луподва́лам
Đối cáchподва́лподва́лы
Công cụ cáchподва́ломподва́лами
Giới cáchподва́леподва́лах