подва́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bài cuối trangстатьяở
- hầm nhà, hầm chứaпогреб
- phần cuối trangв газете
- Tầng hầm, tầng nhà dưới mặt đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подва́л | подва́лы |
| Sinh cách | подва́ла | подва́лов |
| Tặng cách | подва́лу | подва́лам |
| Đối cách | подва́л | подва́лы |
| Công cụ cách | подва́лом | подва́лами |
| Giới cách | подва́ле | подва́лах |
