провали́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thất bại
- sụt xuống
- sập xuống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | провалю́сь |
| ты | прова́лишься |
| он / она / оно | прова́лится |
| мы | прова́лимся |
| вы | прова́литесь |
| они | прова́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | провали́лся |
| Giống cái | провали́лась |
| Giống trung | провали́лось |
| Số nhiều | провали́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | провали́сь |
| Số nhiều | провали́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | провали́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | провали́вшись, проваля́сь |
