сва́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hổ rác, bãi đổ rácмусора
- trận ẩu đả, đánh lộn, đánh nhauthông tụcдрака
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сва́лка | сва́лки |
| Sinh cách | сва́лки | сва́лок |
| Tặng cách | сва́лке | сва́лкам |
| Đối cách | сва́лку | сва́лки |
| Công cụ cách | сва́лкой, сва́лкою | сва́лками |
| Giới cách | сва́лке | сва́лках |