перева́л перевал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự trèo qua, leo qua, vượt qua, đi quaдействие
  2. đèoгорный проходcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперева́лперева́лы
Sinh cáchперева́лаперева́лов
Tặng cáchперева́луперева́лам
Đối cáchперева́лперева́лы
Công cụ cáchперева́ломперева́лами
Giới cáchперева́леперева́лах

Từ liên quan