перева́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự trèo qua, leo qua, vượt qua, đi quaдействие
- đèoгорный проходcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перева́л | перева́лы |
| Sinh cách | перева́ла | перева́лов |
| Tặng cách | перева́лу | перева́лам |
| Đối cách | перева́л | перева́лы |
| Công cụ cách | перева́лом | перева́лами |
| Giới cách | перева́ле | перева́лах |