подвали́ть подвалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chất đống, thêm vào, kéo đến

Chia động từ

Tương lai
яподвалю́
тыподва́лишь
он / она / оноподва́лит
мыподва́лим
выподва́лите
ониподва́лят
Quá khứ
Giống đựcподвали́л
Giống cáiподвали́ла
Giống trungподвали́ло
Số nhiềuподвали́ли
Mệnh lệnh
Số ítподвали́
Số nhiềuподвали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подвали́вший
Bị động—подва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подвали́в, подваливши