вы́валиться вывалиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi ra, ngã racolloquial

Chia động từ

Tương lai
явы́валюсь
тывы́валишься
он / она / оновы́валится
мывы́валимся
вывы́валитесь
онивы́валятся
Quá khứ
Giống đựcвы́валился
Giống cáiвы́валилась
Giống trungвы́валилось
Số nhiềuвы́валились
Mệnh lệnh
Số ítвы́вались
Số nhiềuвы́валитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́валившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́валившись, вы́валясь