выва́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́валитьđổ ra, trút ra
Nghĩa
- Đổ... ra, trút... ra, đánh đổ, làm vương vãi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выва́ливаю |
| ты | выва́ливаешь |
| он / она / оно | выва́ливает |
| мы | выва́ливаем |
| вы | выва́ливаете |
| они | выва́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выва́ливал |
| Giống cái | выва́ливала |
| Giống trung | выва́ливало |
| Số nhiều | выва́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выва́ливай |
| Số nhiều | выва́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выва́ливающий | выва́ливавший |
| Bị động | выва́ливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выва́ливая | вываливав, вываливавши |
Ví dụ
- вываливать уголь из тачкиđổ than từ xe cút-kít ra