выва́ливать вываливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đổ... ra, trút... ra, đánh đổ, làm vương vãi

Chia động từ

Hiện tại
явыва́ливаю
тывыва́ливаешь
он / она / оновыва́ливает
мывыва́ливаем
вывыва́ливаете
онивыва́ливают
Quá khứ
Giống đựcвыва́ливал
Giống cáiвыва́ливала
Giống trungвыва́ливало
Số nhiềuвыва́ливали
Mệnh lệnh
Số ítвыва́ливай
Số nhiềuвыва́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыва́ливающийвыва́ливавший
Bị độngвыва́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыва́ливаявываливав, вываливавши

Ví dụ

  • вываливать уголь из тачки
    đổ than từ xe cút-kít ra