прива́л привал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nghỉ chân, dừng chânостановкаsự
  2. nghỉ chân, dừng chân, chăng nghỉместо отдыхаnơi, chỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприва́лприва́лы
Sinh cáchприва́лаприва́лов
Tặng cáchприва́луприва́лам
Đối cáchприва́лприва́лы
Công cụ cáchприва́ломприва́лами
Giới cáchприва́леприва́лах

Ví dụ

  • сделать привал
    nghỉ chân, dừng chân