прива́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nghỉ chân, dừng chânостановкаsự
- nghỉ chân, dừng chân, chăng nghỉместо отдыхаnơi, chỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прива́л | прива́лы |
| Sinh cách | прива́ла | прива́лов |
| Tặng cách | прива́лу | прива́лам |
| Đối cách | прива́л | прива́лы |
| Công cụ cách | прива́лом | прива́лами |
| Giới cách | прива́ле | прива́лах |
Ví dụ
- сделать привалnghỉ chân, dừng chân