нава́ливать наваливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chất đống, dồn đống, vứt đốngВ, Рв руку
  2. chồng, lên, chất. . . lên, chồng chất. . . lên, xếp. . . lênВ, Р на В
  3. dồn, trút, gán, dồn. . . lên vai, bắt gánh vác, bắt đảm nhiệmобременятьперен.
  4. rơi, sa, xuốngРбезл.
  5. tụ tập lại, xúm lại, túm tụm lạiРthông tụcсобратьсябезл.

Chia động từ

Hiện tại
янава́ливаю
тынава́ливаешь
он / она / ононава́ливает
мынава́ливаем
вынава́ливаете
онинава́ливают
Quá khứ
Giống đựcнава́ливал
Giống cáiнава́ливала
Giống trungнава́ливало
Số nhiềuнава́ливали
Mệnh lệnh
Số ítнава́ливай
Số nhiềuнава́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнава́ливающийнава́ливавший
Bị độngнава́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнава́ливаянаваливав, наваливавши

Từ liên quan