Nghĩa
- chất đống, dồn đống, vứt đốngВ, Рв руку
- chồng, lên, chất. . . lên, chồng chất. . . lên, xếp. . . lênВ, Р на В
- dồn, trút, gán, dồn. . . lên vai, bắt gánh vác, bắt đảm nhiệmобременятьперен.
- rơi, sa, xuốngРбезл.
- tụ tập lại, xúm lại, túm tụm lạiРthông tụcсобратьсябезл.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | нава́ливаю |
|---|
| ты | нава́ливаешь |
|---|
| он / она / оно | нава́ливает |
|---|
| мы | нава́ливаем |
|---|
| вы | нава́ливаете |
|---|
| они | нава́ливают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | нава́ливал |
|---|
| Giống cái | нава́ливала |
|---|
| Giống trung | нава́ливало |
|---|
| Số nhiều | нава́ливали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | нава́ливай |
|---|
| Số nhiều | нава́ливайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | нава́ливающий | нава́ливавший |
|---|
| Bị động | нава́ливаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | нава́ливая | наваливав, наваливавши |
|---|