отвали́ть отвалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tránh ra, đi khỏi

Chia động từ

Tương lai
яотвалю́
тыотва́лишь
он / она / оноотва́лит
мыотва́лим
выотва́лите
ониотва́лят
Quá khứ
Giống đựcотвали́л
Giống cáiотвали́ла
Giống trungотвали́ло
Số nhiềuотвали́ли
Mệnh lệnh
Số ítотвали́
Số nhiềuотвали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отвали́вший
Bị động—отва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отвали́в, отваливши