перева́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lăn mình quaчерез что-л.
- Quay mình, trở mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перева́ливаюсь |
| ты | перева́ливаешься |
| он / она / оно | перева́ливается |
| мы | перева́ливаемся |
| вы | перева́ливаетесь |
| они | перева́ливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перева́ливался |
| Giống cái | перева́ливалась |
| Giống trung | перева́ливалось |
| Số nhiều | перева́ливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перева́ливайся |
| Số nhiều | перева́ливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перева́ливающийся | перева́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перева́ливаясь | переваливавшись |
Ví dụ
- переваливаться с боку на бокđi lạch bạch như vịt