развали́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể разва́ливатьlàm... đổ xuống, làm... đổ lung tung, làm... sụp đổ; phá đổ, phá hủy, phá sập, tháo tung
Nghĩa
- phá hủy
- phá đổ, làm hỏng
- làm tan rã
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | развалю́ |
| ты | разва́лишь |
| он / она / оно | разва́лит |
| мы | разва́лим |
| вы | разва́лите |
| они | разва́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | развали́л |
| Giống cái | развали́ла |
| Giống trung | развали́ло |
| Số nhiều | развали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | развали́ |
| Số nhiều | развали́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | развали́вший |
| Bị động | — | разва́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разваля́ | развали́в, разваливши |