обва́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обвали́тьсяđổ sập, sụp xuống
Nghĩa
- Sụt lở, sụt, lở, sập đổ, sụp đổ, sập, sụp, đổ xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обва́ливаюсь |
| ты | обва́ливаешься |
| он / она / оно | обва́ливается |
| мы | обва́ливаемся |
| вы | обва́ливаетесь |
| они | обва́ливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обва́ливался |
| Giống cái | обва́ливалась |
| Giống trung | обва́ливалось |
| Số nhiều | обва́ливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обва́ливайся |
| Số nhiều | обва́ливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обва́ливающийся | обва́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обва́ливаясь | обваливавшись |