повали́ть повалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quật ngã, đốn ngã
  2. kéo đến đông đúc, đổ xô đến

Chia động từ

Tương lai
яповалю́
тыпова́лишь
он / она / онопова́лит
мыпова́лим
выпова́лите
онипова́лят
Quá khứ
Giống đựcповали́л
Giống cáiповали́ла
Giống trungповали́ло
Số nhiềuповали́ли
Mệnh lệnh
Số ítповали́
Số nhiềuповали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повали́вший
Bị động—пова́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повали́в, повали́вши