вали́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đổ, rơi, ngã, ngã khuỵuпадать
- đổ, sụp đổ. ngả, nghiêngрушитьсякрениться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | валю́сь |
| ты | ва́лишься |
| он / она / оно | ва́лится |
| мы | ва́лимся |
| вы | ва́литесь |
| они | ва́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вали́лся |
| Giống cái | вали́лась |
| Giống trung | вали́лось |
| Số nhiều | вали́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вали́сь |
| Số nhiều | вали́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | валящийся | вали́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | валя́сь | валившись |