сва́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngã xuống, ngã bổ xuốngпадать
- đổ xuống, sập xuống, đổ sập, sập đổ, trúc đổ, đổобрушиваться
- ốm nặng, ốm liệt giườngthông tụcзаболеватьliệt chiếu
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сва́ливающийся | сва́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сва́ливаясь | сва́ливавшись |