сва́ливаться сваливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngã xuống, ngã bổ xuốngпадать
  2. đổ xuống, sập xuống, đổ sập, sập đổ, trúc đổ, đổобрушиваться
  3. ốm nặng, ốm liệt giườngthông tụcзаболеватьliệt chiếu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсва́ливающийсясва́ливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсва́ливаясьсва́ливавшись