ува́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm đổ, làm ngã, quăng xuống
- chạy biến, tẩu thoát, bỏ chạy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ува́ливаю |
| ты | ува́ливаешь |
| он / она / оно | ува́ливает |
| мы | ува́ливаем |
| вы | ува́ливаете |
| они | ува́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ува́ливал |
| Giống cái | ува́ливала |
| Giống trung | ува́ливало |
| Số nhiều | ува́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ува́ливай |
| Số nhiều | ува́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уваливающий | уваливавший |
| Bị động | уваливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уваливая | уваливав, уваливавши |