ува́л
danh từbất động vật
Nghĩa
- sườn dốc thoải, đồi thấp, gò đất, dãy đồi thấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ува́л | ува́лы |
| Sinh cách | ува́ла | ува́лов |
| Tặng cách | ува́лу | ува́лам |
| Đối cách | ува́л | ува́лы |
| Công cụ cách | ува́лом | ува́лами |
| Giới cách | ува́ле | ува́лах |