завали́ть завалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dồn việc, làm ngập việc
  2. lấp, phủ
  3. thi trượt (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial

Chia động từ

Tương lai
язавалю́
тызава́лишь
он / она / онозава́лит
мызава́лим
вызава́лите
онизава́лят
Quá khứ
Giống đựcзавали́л
Giống cáiзавали́ла
Giống trungзавали́ло
Số nhiềuзавали́ли
Mệnh lệnh
Số ítзавали́
Số nhiềuзавали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—завали́вший
Bị động—зава́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаваля́завали́в, заваливши