завали́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dồn việc, làm ngập việc
- lấp, phủ
- thi trượt (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | завалю́ |
| ты | зава́лишь |
| он / она / оно | зава́лит |
| мы | зава́лим |
| вы | зава́лите |
| они | зава́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завали́л |
| Giống cái | завали́ла |
| Giống trung | завали́ло |
| Số nhiều | завали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | завали́ |
| Số nhiều | завали́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | завали́вший |
| Bị động | — | зава́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заваля́ | завали́в, заваливши |
