нава́л навал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đống, khốiof
  2. sự va đập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнава́лнава́лы
Sinh cáchнава́ланава́лов
Tặng cáchнава́лунава́лам
Đối cáchнава́лнава́лы
Công cụ cáchнава́ломнава́лами
Giới cáchнава́ленава́лах