обвали́ть обвалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm sụp đổ, làm giảm mạnh, làm tụt giảm

Chia động từ

Tương lai
яобвалю́
тыобва́лишь
он / она / онообва́лит
мыобва́лим
выобва́лите
ониобва́лят
Quá khứ
Giống đựcобвали́л
Giống cáiобвали́ла
Giống trungобвали́ло
Số nhiềuобвали́ли
Mệnh lệnh
Số ítобвали́
Số nhiềuобвали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обвали́вший
Bị động—обва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобваля́обвали́в, обваливши