Nghĩa
- khâuскреплять, соединять ниткой с помощью иглы края ткани, кожи или другого мягкого материала
- khâu, mayВодежду и т. п.
- Khâu, may, đột, khâu vá, may vá, vá may
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | шью́ |
|---|
| ты | шьёшь |
|---|
| он / она / оно | шьёт |
|---|
| мы | шьём |
|---|
| вы | шьёте |
|---|
| они | шью́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ши́л |
|---|
| Giống cái | ши́ла |
|---|
| Giống trung | ши́ло |
|---|
| Số nhiều | ши́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ше́й |
|---|
| Số nhiều | ше́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | шью́щий | ши́вший |
|---|
| Bị động | — | ши́тый |
|---|
Ví dụ
шить себе костюм
(в ателье и т. п.) — [đặt] may bộ quần áo cho mình
шить себе платье
(самой) khâu (may) chiếc áo dài cho mình
шить на машинке
may máy, khâu máy; máy (разг.)
Từ liên quan
сшитьmay, khâuприши́тьghép tội; khâu đính vàoшве́йныйMay, khâuобши́тьviền, may mép; ốp ván, bọcзаши́тьkhâu lại; may kínобши́вкаtrang sức, trang trí; Vỏ, vỏ bọcподши́тьmay viền, khâu lót, đóng hồ sơнаши́вкаcấp hiệu, quân hiệu, lon; Phù hiệuпроши́тьmay xuyên, khâu, xuyên thủngвы́шивкаthêu; thêu, thêu thùaвышива́тьThêu, thêu thùaпришива́тьKhâu. . . vào, may. . . vào, đơm, đính, dát; đính. . . vào, gắn. . . vào, đóng. . . vàoзашива́тьkhâu mép bao; Khâu... lạiпереши́тьmay lại, sửa lạiнаши́тьkhâu, mayшвея́Thợ may, thợ khâuвы́шитьthêuвышива́ниеthêu; thêu, thêu thùaзашива́ться(thông tục) bận rộn, quá tải, không kịp việc, bí việcобшива́тьbọc phủ, bọc quanh, quây, bao bọc, bịt; may, may mặcотши́тьtừ chối, khước từ, hắt hủi, gạt phắt điперешива́тьMay lại, khâu lạiпереши́вкаsự may lại, việc sửa lại, sự thay đổi kiểuподшива́тьkhâu... vào trong, đính... vào trong; viềnпрошива́тьKhâu, mayпроши́вкаđường may, lớp lót, phần chèn, sự chènрасшива́тьtháo chỉ; thêuсшива́тьghép, nối, đóng; Khâu, may, khâu... lại, may... lạiшвецthợ may, thợ khâuвшива́тьKhâu. . . vào, may. . . vào, đính. . . vào, váна́шиватьKhâu, mayотшива́тьtừ chối, phớt lờ, xua đuổi, gạt điушива́тьMay hẹp lại, may ngắn lạiвшитьmay vào, khâu vào, đính vàoзаши́ться(thông tục) bận rộn, không kịp làm, sa vào tình thế khó khăn, không xoay xở nổiрасши́тьthêu, tháo, gỡ chỉуши́тьmay bớt, khâu lại cho vừa, thu nhỏвшива́ниеmay vào, cấy ghép, gắn kếtзашива́ниеmay vá, khâu vá, vá lạiнашиваниеобшиваниеперешиваниепришива́ниеmay đính, khâu đính, đính vàoпрошиваниерасшиваниеушивание Từ đồng nghĩa
строчи́тьngoáy, viết nhanhстега́тьchần, khâu chần, may chần; quất, vụtобшива́тьbọc phủ, bọc quanh, quây, bao bọc, bịt; may, may mặcпортня́житьlàm nghề may, may váпрошива́тьKhâu, mayсмётыватьKhâu lược, khâu chần, may chần, chần, lượcтача́тьMay, khâu