вы́шивка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thêuузорhình, mẩu, chữ
- thêu, thêu thùaдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́шивка | вы́шивки |
| Sinh cách | вы́шивки | вы́шивок |
| Tặng cách | вы́шивке | вы́шивкам |
| Đối cách | вы́шивку | вы́шивки |
| Công cụ cách | вы́шивкой | вы́шивками |
| Giới cách | вы́шивке | вы́шивках |