вы́шивка вышивка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thêuузорhình, mẩu, chữ
  2. thêu, thêu thùaдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́шивкавы́шивки
Sinh cáchвы́шивкивы́шивок
Tặng cáchвы́шивкевы́шивкам
Đối cáchвы́шивкувы́шивки
Công cụ cáchвы́шивкойвы́шивками
Giới cáchвы́шивкевы́шивках