зашива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заши́тьkhâu lại; may kín
Nghĩa
- khâu mép baoупаковыать
- Khâu... lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зашива́ю |
| ты | зашива́ешь |
| он / она / оно | зашива́ет |
| мы | зашива́ем |
| вы | зашива́ете |
| они | зашива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зашива́л |
| Giống cái | зашива́ла |
| Giống trung | зашива́ло |
| Số nhiều | зашива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зашива́й |
| Số nhiều | зашива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зашива́ющий | зашива́вший |
| Bị động | зашива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зашива́я | зашивав, зашивавши |
Ví dụ
- зашивать рануkhâu vết thương lại