зашива́ть зашивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khâu mép baoупаковыать
  2. Khâu... lại

Chia động từ

Hiện tại
язашива́ю
тызашива́ешь
он / она / онозашива́ет
мызашива́ем
вызашива́ете
онизашива́ют
Quá khứ
Giống đựcзашива́л
Giống cáiзашива́ла
Giống trungзашива́ло
Số nhiềuзашива́ли
Mệnh lệnh
Số ítзашива́й
Số nhiềuзашива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзашива́ющийзашива́вший
Bị độngзашива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзашива́язашивав, зашивавши

Ví dụ

  • зашивать рану
    khâu vết thương lại