сшить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- may, khâu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сошью́ |
| ты | сошьёшь |
| он / она / оно | сошьёт |
| мы | сошьём |
| вы | сошьёте |
| они | сошью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сши́л |
| Giống cái | сши́ла |
| Giống trung | сши́ло |
| Số nhiều | сши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сше́й |
| Số nhiều | сше́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сши́вший |
| Bị động | — | сши́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сши́в, сшивши |