сшить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. may, khâu

Chia động từ

Tương lai
ясошью́
тысошьёшь
он / она / оносошьёт
мысошьём
высошьёте
онисошью́т
Quá khứ
Giống đựcсши́л
Giống cáiсши́ла
Giống trungсши́ло
Số nhiềuсши́ли
Mệnh lệnh
Số ítсше́й
Số nhiềuсше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сши́вший
Bị động—сши́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сши́в, сшивши