зашива́ться зашиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. (thông tục) bận rộn, quá tải, không kịp việc, bí việcthông tụccolloquial

Chia động từ

Hiện tại
язашива́юсь
тызашива́ешься
он / она / онозашива́ется
мызашива́емся
вызашива́етесь
онизашива́ются
Quá khứ
Giống đựcзашива́лся
Giống cáiзашива́лась
Giống trungзашива́лось
Số nhiềuзашива́лись
Mệnh lệnh
Số ítзашива́йся
Số nhiềuзашива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзашива́ющийсязашива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзашива́ясьзашивавшись