швец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ may, thợ khâuпортнойngườiуст.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шве́ц | швецы́ |
| Sinh cách | швеца́ | швецо́в |
| Tặng cách | швецу́ | швеца́м |
| Đối cách | швеца́ | швецо́в |
| Công cụ cách | швецо́м | швеца́ми |
| Giới cách | швеце́ | швеца́х |
Ví dụ
- и швец, и жнец, и в дуду игрецпогов. — con dao pha, người khéo tay trong mọi việc