шве́йный
tính từ
Nghĩa
- May, khâu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шве́йный | шве́йное | шве́йная | шве́йные |
| Sinh cách | шве́йного | шве́йного | шве́йной | шве́йных |
| Tặng cách | шве́йному | шве́йному | шве́йной | шве́йным |
| Đối cách | шве́йный, шве́йного | шве́йное | шве́йную | шве́йные, шве́йных |
| Công cụ cách | шве́йным | шве́йным | шве́йной, шве́йною | шве́йными |
| Giới cách | шве́йном | шве́йном | шве́йной | шве́йных |
| Dạng ngắn | шве́ен | шве́йно | шве́йна | шве́йны |
Ví dụ
- швейная фабрикаxưởng may
- швейные изделияđồ may mặc, hàng may mặc