шве́йный швейный

tính từ

Nghĩa

  1. May, khâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшве́йныйшве́йноешве́йнаяшве́йные
Sinh cáchшве́йногошве́йногошве́йнойшве́йных
Tặng cáchшве́йномушве́йномушве́йнойшве́йным
Đối cáchшве́йный, шве́йногошве́йноешве́йнуюшве́йные, шве́йных
Công cụ cáchшве́йнымшве́йнымшве́йной, шве́йноюшве́йными
Giới cáchшве́йномшве́йномшве́йнойшве́йных
Dạng ngắnшве́еншве́йношве́йнашве́йны

Ví dụ

  • швейная фабрика
    xưởng may
  • швейные изделия
    đồ may mặc, hàng may mặc