смётывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khâu lược, khâu chần, may chần, chần, lược

Chia động từ

Hiện tại
ясмётываю
тысмётываешь
он / она / оносмётывает
мысмётываем
высмётываете
онисмётывают
Quá khứ
Giống đựcсмётывал
Giống cáiсмётывала
Giống trungсмётывало
Số nhiềuсмётывали
Mệnh lệnh
Số ítсмётывай
Số nhiềuсмётывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмётывающийсмётывавший
Bị độngсмётываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмётываясмётывав, смётывавши