строчи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngoáy, viết nhanhthông tụcписать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | строчу́ |
| ты | строчи́шь |
| он / она / оно | строчи́т |
| мы | строчи́м |
| вы | строчи́те |
| они | строча́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | строчи́л |
| Giống cái | строчи́ла |
| Giống trung | строчи́ло |
| Số nhiều | строчи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | строчи́ |
| Số nhiều | строчи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | строча́щий | строчи́вший |
| Bị động | строчимый | строченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | строча́ | строчив, строчивши |